Nghĩa chính
- Đèn xông tinh dầudanh từA heating device which burns fuel oil; an oil furnace.
- Loại máy sử dụng dầu làm nhiên liệudanh từA machine that uses oil as its fuel.
- Thiết bị mà hoạt động của nó gây ra sự đốt cháy rõ rệt của dầu bôi trơndanh từA device whose operation causes apparent combustion of lubricating oil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oil burnerDạng gốc (base form)
- oil burnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oil burner routedanh từ | danh từ | Khu vực không phận trong đó các máy bay quân sự được phép thực hiện huấn luyện ở độ cao thấp |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)