Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oil-burning
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oil-fired
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of oil-fired.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oil-fired
Ví dụ
Heating
of
the
two
cars
is
not
electric
,
but
is
by
means
of
an
oil-burning
airheater
.
AI
1
Đồng nghĩa với oil-fired
1
Đồng nghĩa với oil-fired
1
Đồng nghĩa với oil-fired