Dịch

ohmic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc được đo bằng, ohmstính từOf or relating to, or measured in, ohms.
  2. Tuân theo định luật Ohmtính từThat obeys Ohm's law

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ohmicDạng gốc (base form)
  2. more ohmicSo sánh hơn (comparative)
  3. most ohmicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ohmic resistancedanh từPhần điện trở hoặc trở kháng biểu kiến của mạch điện chỉ phụ thuộc vào kích thước của dây dẫn, nhiệt độ của chúng và vật liệu cấu tạo nên chúng

Nguồn gốc (etymology)

AI