Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Ohiodanh từ riêngA state of the United States. Capital and largest city: Columbus.
- Sông Ohiodanh từ riêngA river in the United States, flowing 981 miles from the confluence of the Allegheny and Monongahela at Pittsburgh, Pennsylvania through Ohio, West Virginia, Kentucky, Indiana and Illinois along state borders and emptying into the Mississippi at Cairo, Illinois.
- Đại học Ohiodanh từ riêngEllipsis of Ohio University.
- Thị trấn tại hạt Herkimer, New Yorkdanh từ riêngA town in Herkimer County, New York.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ohio Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Ohio State University |
| Ohio Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gunnison, Colorado, Hoa Kỳ |
| Ohio Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông lớn ở Hoa Kỳ, chảy dài 981 dặm từ nơi hợp lưu của Allegheny và Monongahela tại Pittsburgh vào sông Mississippi tại Cairo, Illinois |
| Ohio Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rising Sun |
| only in Ohiothán từ | thán từ | Nói để đáp lại việc chứng kiến điều gì đó bạo lực, khó chịu hoặc vô lý |
| pride of Ohiodanh từ | danh từ | Cây Primula media |
| Miami of Ohiodanh từ riêng | danh từ riêng | Đại học Miami |
| Ohio Valley diseasedanh từ | danh từ | Histoplasmosis, một căn bệnh do loài nấm Histoplasmacapsulatum gây ra |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Làng tại Illinois
- A village in Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc OhioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , 1942, “ 31 .”Mountweazel, bộ bách khoa toàn thư cho biết, sinh ra ở Bangs, Ohio, vào năm 1942, chỉ qua đời “ở tuổi 31 trong một vụ nổ khi đang làm nhiệm vụ cho tạp chí Combustibles”.
- , . , , , , , , .Tại Hạ viện, các Dân biểu Josh Gottheimer, đảng viên Đảng Dân chủ New Jersey, Max Miller, đảng viên Đảng Cộng hòa Ohio, và Jared Moskowitz, đảng viên Đảng Dân chủ Florida, cũng đang dẫn đầu nỗ lực này.
- .