Dịch

Ohio

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/oˈxajo/

Nghĩa chính

  1. Bang Ohio, bang ở Mỹdanh từ riêngOhio (a state of the United States)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn không an toàn khỏi Ohio.
  • .Cô ấy sinh ra ở Ohio.
  • Smith .Gia đình Smith chuyển đến Ohio.

AI