Dịch

ohioano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oxajoˈano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Ohiotính từOhioan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ohioanoDạng gốc (base form)
  2. ohioanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ohioanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ohioanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Ohio
  1. Ohioan

AI