Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ohioano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/oxajoˈano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Người Ohio
tính từ
Ohioan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ohioano
Dạng gốc
(base form)
ohioan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ohioano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ohioan
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Người Ohio
Người Ohio
Ohioan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ohioan
Là người bản địa hoặc cư dân của tiểu bang Ohio ở Hoa Kỳ
AI
1
Người Ohio
1
Người Ohio
1
Người Ohio