Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ogler
danh từ
(noun)
/ˈ
əʊ
ɡ
ə
l
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người liếc mắt đưa tình
danh từ
One who ogles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ogler
Dạng gốc
(base form)
ogler
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ogler
ogle
Liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
ogle
+
-er
AI
1
Người liếc mắt đưa tình
1
Người liếc mắt đưa tình
1
Người liếc mắt đưa tình