oggy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bàn phản lưới nhàdanh từAn own goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oggyDạng gốc (base form)
- oggiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiddy oggydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với oggy |
| oggy oggy oggythán từ | thán từ | Bài hát đơn giản có thể đánh thức đám đông |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loại bánh ngọt Cornish
- A Cornish pasty.