Dịch

oggy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bàn phản lưới nhàdanh từAn own goal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oggyDạng gốc (base form)
  2. oggiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tiddy oggydanh từĐồng nghĩa với oggy
oggy oggy oggythán từBài hát đơn giản có thể đánh thức đám đông

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loại bánh ngọt Cornish
  1. A Cornish pasty.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 2024 "" !
  • , VIII's […]

AI