Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
offspringless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có con cháu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without offspring.
Nguồn gốc
(etymology)
offspring
+
-less
Ví dụ
How
exactly
did
this
offspringless
coupling
affect
the
two
protagonists
?
How
would
they
each
change
?
Was
it
an
equal
trade
or
did
one
partner
dominate
the
other
?
[…]
whether
definite
dependencies
could
be
established
for
changes
in
these
parameters
,
in
chronic
lead
poisoning
in
offspringless
dogs
.
AI
1
Không có con cháu
1
Không có con cháu
1
Không có con cháu