Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
offshore wind
US
/ˈɔ
f
ˈ
ʃ
ɔɹ ˈ
w
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Gió ngoài khơi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
offshore wind farm
Trang trại điện gió ngoài khơi
Ví dụ
Offshore
wind
farms
are
expanding
.
Các trang trại gió ngoài khơi đang mở rộng.
Xuất hiện ở từ khác
wind
kết hợp
gió ngoài khơi
AI
1
Gió ngoài khơi
1
Gió ngoài khơi
1
Gió ngoài khơi