Dịch

offlay

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bù đắpđộng từngoại động từ (transitive)To offset.

Nguồn gốc (etymology)

off-lay

  1. từ tiếng German nguyên thủy*abalagjaną

Ví dụ

  • " ". .
  • ' ' .

AI