Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
officialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của việc chính thức hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process or result of officializing.
Nguồn gốc
(etymology)
official
+
-ization
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của việc chính thức hóa
1
Quá trình hoặc kết quả của việc chính thức hóa
1
Quá trình hoặc kết quả của việc chính thức hóa