Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
office visit
US
/ˈɔ.
f
ɪ
s
ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lượt khám tại phòng bác sĩ
Ví dụ
Schedule
an
office
visit
for
Friday
.
Hãy hẹn một lượt khám tại phòng bác sĩ vào thứ Sáu.
Xuất hiện ở từ khác
office
kết hợp
lượt khám tại phòng bác sĩ
AI
1
Lượt khám tại phòng bác sĩ
1
Lượt khám tại phòng bác sĩ
1
Lượt khám tại phòng bác sĩ