Dịch

off-grid

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với off the gridtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of off the grid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

off-gridderdanh từMột người sống ngoài lưới điện

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI