off-grid
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với off the gridtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of off the grid.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-gridderdanh từ | danh từ | Một người sống ngoài lưới điện |
Ví dụ
- .
- .
- ?