Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
off the road
UK
/ˈ
ɒ
f
ð
ə
ˈɹ
oʊ
d
/
US
/ˈɔ
f
ð
ə
ˈɹo
d
/
Nghĩa chính
1
Ngoài đường, lệch khỏi đường
Ví dụ
The
truck
pulled
off
the
road
.
Xe tải rẽ vào lề đường.
Xuất hiện ở từ khác
off
kết hợp
ngoài đường, lệch khỏi đường
AI
1
Ngoài đường
1
Ngoài đường
1
Ngoài đường