Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
of noble birth
UK
/
ə
v
ˈ
n
əʊ
b
ə
l
ˈ
b
ɜː
θ
/
US
/
ə
v
ˈ
n
oʊ
b
ə
l
ˈ
b
ɜɹ
θ
/
Nghĩa chính
1
Có xuất thân quý tộc
Ví dụ
She
is
of
noble
birth
.
Cô ấy có xuất thân quý tộc.
Xuất hiện ở từ khác
birth
kết hợp
có xuất thân quý tộc
AI
1
Có xuất thân quý tộc
1
Có xuất thân quý tộc
1
Có xuất thân quý tộc