Dịch

of its own

UK/əv ɪts ˈəʊn/US/əv ɪts ˈoʊn/

Nghĩa chính

  1. Của riêng nó

Cụm từ (phrase)

life of its owndanh từSự tồn tại độc lập với một số đặc điểm của cuộc sống
of its own headcụm giới từTheo ý mình
of its own studycụm giới từThành phần của chính mình

AI