Nghĩa chính
- Của riêng nó
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| life of its owndanh từ | danh từ | Sự tồn tại độc lập với một số đặc điểm của cuộc sống |
| of its own headcụm giới từ | cụm giới từ | Theo ý mình |
| of its own studycụm giới từ | cụm giới từ | Thành phần của chính mình |
Xuất hiện ở từ khác
- itskết hợpriêng