Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oenophilist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem oenophile
danh từ
An oenophile; a wine lover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oenophilist
Dạng gốc
(base form)
oenophilist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oeno-
+
-philist
AI
1
Xem oenophile
1
Xem oenophile
1
Xem oenophile