Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oeno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Rượu vang (đồ uống có cồn)
tiền tố
wine (the alcoholic beverage)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
οἶνος
oînos
“wine”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
eno-
Oeno- (các thuật ngữ liên quan đến rượu vang)
AI
1
Rượu vang (đồ uống có cồn)
1
Rượu vang (đồ uống có cồn)
1
Rượu vang (đồ uống có cồn)