Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-philist
hậu tố
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với -phile
hậu tố
Synonym of -phile.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-phile
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-philism
AI
1
Đồng nghĩa với -phile
1
Đồng nghĩa với -phile
1
Đồng nghĩa với -phile