Nghĩa chính
- Cuộc phiêu lưu dài, cuộc trường chinhdanh từAn extended adventurous voyage, usually in search of home.
- Hành trình tinh thần, cuộc tìm kiếmdanh từAn intellectual or spiritual quest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odysseyDạng gốc (base form)
- odysseysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embark on an odyssey | Bắt đầu chuyến phiêu lưu | |
| personal odyssey | Hành trình cá nhân | |
| spiritual odyssey | Hành trình tâm linh |
Ví dụ
- team's , .Nhiều người đã chia sẻ tranh cổ động cầu nguyện cho chuyến phiêu lưu trắc trở của đội bóng Lợn Hoang kết thúc tốt đẹp, hy vọng điều đó sẽ khép lại bằng cuộc giải cứu an toàn.
- .Học luật của trò chơi bài đó quả là một hành trình gian nan.
- , .Kinh Thánh là một câu chuyện tuyệt vời, và Odyssey cũng vậy.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὈδυσσείαOdusseía“the story of Odysseus”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha