Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
odontolith
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cao răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dental tartar
Họ từ
(word family)
cùng gốc
odontolith
odontolith
us
Cao răng; đá ngà
danh từ
Ví dụ
Treatments
vary
according
to
each
stage
of
the
disease
but
the
principal
care
would
be
instruction
on
keeping
the
oral
cavity
clean
and
the
removal
of
odontolith
by
specialists
.
Nguồn gốc
(etymology)
odonto
+
lith
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sarro
Cao răng
placa
Mảng bám, cao răng
tosca
Cao răng
AI
1
Cao răng
1
Cao răng
1
Cao răng