Dịch

odontolith

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cao răngdanh từkhông đếm được (uncountable)dental tartar

Họ từ (word family)

cùng gốc odontolith

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

odontolith

Ngôn ngữ khác

AI