Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tác giả tụng thi
danh từ
A writer of an ode or odes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odist
Dạng gốc
(base form)
odist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ode
+
-ist
AI
1
Tác giả tụng thi
1
Tác giả tụng thi
1
Tác giả tụng thi