Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài thơ ca ngợi một chút hoặc ngắn
danh từ
A little or short ode.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odelet
Dạng gốc
(base form)
odelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ode
+
-let
AI
1
Bài thơ ca ngợi một chút hoặc ngắn
1
Bài thơ ca ngợi một chút hoặc ngắn
1
Bài thơ ca ngợi một chút hoặc ngắn