Nghĩa chính
- Khối cổ phiếu không phải là bội số của một số nào đó, thường là 100danh từA block of shares of stock that is not a multiple of some number, usually 100.
- Bộ hàng hóa còn sót lại, có số lượng ít hơn một đơn vị vận chuyển có thể chia đều, thường được bán với giá giảmdanh từA set of leftover goods, of a quantity less than an evenly divisible shippable unit, often sold at reduced price.
- Bộ hoặc bộ sưu tập chưa hoàn chỉnh hoặc hỗn hợp các loại mặt hàngdanh từAn incomplete set or collection or assorted mix of items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odd lotDạng gốc (base form)
- odd lotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| odd lotterdanh từ | danh từ | Nhà đầu tư mua lô lẻ |