octopodal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bạch tuộc, giống bạch tuộctính từkhông so sánh (not comparable)Octopoid, octopuslike.
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một con bạch tuộc, một sinh vật có tám bàn chân hoặc chân; tám chântính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or resembling an octopod, a creature with eight feet or legs; eight-footed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . " ." Edwyrd . […] ! "! , goddess-cursed Tom's ."
- : , , .