Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octangular
tính từ
(adjective)
/
ɑ
k
ˈ
t
æ
ŋ
.
ɡ
j
ə
.
l
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Tám cạnh, bát giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Octagonal, with eight angles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
octangular
octa
gon
Bát giác
danh từ
octa
gonal
Tám cạnh, bát giác
tính từ
octangular
ly
Theo kiểu hình bát giác
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
oct-
+
-angular
AI
1
Tám cạnh
1
Tám cạnh
1
Tám cạnh