Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà hải dương học
danh từ
An oceanographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oceanographist
Dạng gốc
(base form)
oceanographist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oceanography
+
-ist
AI
1
Nhà hải dương học
1
Nhà hải dương học
1
Nhà hải dương học