Dịch

ocean-lore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giảng dạy, kiến thức, nghiên cứu hoặc khoa học về đại dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The teaching, knowledge, study, or science of the ocean.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • tide-waves, .
  • [...] ; , ; .

Nguồn gốc (etymology)

AI