Dịch

sealore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thức, giảng dạy, khoa học hoặc nghiên cứu về biểndanh từkhông đếm được (uncountable)Knowledge, teaching, science, or study of the sea.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI