Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
oc
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tất nhiên, dĩ nhiên
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of of course.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Oc.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của October
OC gas
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với pepper spray
OC spray
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với pepper spray
AI
1
Tất nhiên
1
Tất nhiên
1
Tất nhiên