Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
OC gas
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pepper spray
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pepper spray.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pepper spray
AI
1
Đồng nghĩa với pepper spray
1
Đồng nghĩa với pepper spray
1
Đồng nghĩa với pepper spray