OC spray
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pepper spraydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pepper spray.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OC sprayDạng gốc (base form)
- OC spraysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa