Dịch

OC spray

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pepper spraydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pepper spray.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OC sprayDạng gốc (base form)
  2. OC spraysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI