Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obtainer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người có được
danh từ
One who obtains.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obtainer
Dạng gốc
(base form)
obtainer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
obtain
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conseguidor
giống đực
Người thu thập, người sửa chữa
AI
1
Người có được
1
Người có được
1
Người có được