conseguidor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thu thập, người sửa chữadanh từobtainer, fixer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conseguidorDạng gốc (base form)
- conseguidoresSố nhiều (plural)
- conseguidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conseguidoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .