Dịch

conseguidor

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thu thập, người sửa chữadanh từobtainer, fixer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conseguidorDạng gốc (base form)
  2. conseguidoresSố nhiều (plural)
  3. conseguidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. conseguidoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI