Nghĩa chính
- Sự táo bóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)severe constipation caused by intestinal obstruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstipationDạng gốc (base form)
- obstipationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc obstipationVí dụ
- , , , , , .