Dịch

obstipation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự táo bóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)severe constipation caused by intestinal obstruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstipationDạng gốc (base form)
  2. obstipationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , , .

AI