oboist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thổi kèn ôboadanh từSomeone who plays an oboe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oboistDạng gốc (base form)
- oboistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc oboistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha