Dịch

oboist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thổi kèn ôboadanh từSomeone who plays an oboe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oboistDạng gốc (base form)
  2. oboistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc oboist

Ngôn ngữ khác

AI