Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oblique dash
danh từ
(noun)
US
/
oʊ
ˈ
b
l
iː
k
ˈ
d
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với slash ⟨/⟩
danh từ
Synonym of slash ⟨/⟩.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oblique dash
Dạng gốc
(base form)
oblique dash
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
slash
Ví dụ
Where
Moore's
and
Finzi's
datings
differ
substantially
,
both
are
given
,
separated
by
an
oblique
dash
,
with
Moore's
first
.
AI
1
Đồng nghĩa với slash ⟨/⟩
1
Đồng nghĩa với slash ⟨/⟩
1
Đồng nghĩa với slash ⟨/⟩