Dịch

obeyer

danh từ (noun)
/əˈbeɪəɹ/

Nghĩa chính

  1. Nguời nghe lời, người vâng lời, người phục tùng; người tuân lệnh, người tuân theo (qui tắc, phương trình)danh từOne who obeys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obeyerDạng gốc (base form)
  2. obeyersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI