Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obaship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc trạng thái của một oba
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The role or status of an oba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obaship
Dạng gốc
(base form)
obaship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oba
+
-ship
AI
1
Vai trò hoặc trạng thái của một oba
1
Vai trò hoặc trạng thái của một oba
1
Vai trò hoặc trạng thái của một oba