Dịch

obaship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc trạng thái của một obadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of an oba.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obashipDạng gốc (base form)
  2. obashipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI