oba
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vua của chính thể Yorubadanh từA king of a Yoruba polity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obaDạng gốc (base form)
- obasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oba.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Obadiah |
Họ từ (word family)
cùng gốc obaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yorubaọba