Dịch

oba

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vua của chính thể Yorubadanh từA king of a Yoruba polity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obaDạng gốc (base form)
  2. obasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Oba.danh từ riêngViết tắt của Obadiah

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Yorubaọba

AI