Dịch

ob.

động từ (verb)trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chết tiếpđộng từDied on.
  2. Ngẫu nhiêntrạng từIncidentally.
  3. Oboe hoặc oboedanh từOboe or oboes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhob.

AI