Dịch

oat opera

danh từ (noun)
UK/ˈəʊt ˈɒp.ɹə/US/ˈoʊt ˈɑp.ə.ɹə/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ phim hoặc tiểu thuyết mô tả cuộc phiêu lưu của các nhân vật ở miền Tây nước Mỹ; một người phương Tâydanh từA film or novel depicting adventures of characters in the American Old West; a western.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oat operaDạng gốc (base form)
  2. oat operasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • , hard-riding . , 4- -- 4- .

AI