Dịch

oat milk

danh từ (noun)
UK/ˈəʊt ˈmɪlk/US/ˈoʊt ˈmɪlk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sữa yến mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)A milky liquid made from oats and used as a milk substitute, cooking ingredient or beverage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oat milkDạng gốc (base form)
  2. oat milksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 2022, , , . .
  • 9 2021, , . , . , Rose's . , , " ..."
  • 21 2022, , , . , . .

AI