Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leche de avena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌlet͡ʃe de aˈbena/
Nghĩa chính
1
Sữa yến mạch
danh từ
oat milk
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oat milk
Sữa yến mạch
AI
1
Sữa yến mạch
1
Sữa yến mạch
1
Sữa yến mạch