Dịch

oast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc ládanh từA kiln for drying tobacco, malt and especially hops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oastDạng gốc (base form)
  2. oastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oast housedanh từTòa nhà chứa yến mạch, được sử dụng cùng với việc thu hoạch hoa bia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiost
  2. từ tiếng Anh cổāst“a kiln”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*aistaz“kiln”

AI