Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oasitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ốc đảo
tính từ
Of or relating to an oasis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oasitic
Dạng gốc
(base form)
more oasitic
So sánh hơn
(comparative)
most oasitic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
oasis
+
-ic
AI
1
Liên quan đến ốc đảo
1
Liên quan đến ốc đảo
1
Liên quan đến ốc đảo