Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oasisless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu một ốc đảo
tính từ
Lacking an oasis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oasisless
Dạng gốc
(base form)
more oasisless
So sánh hơn
(comparative)
most oasisless
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
oasis
+
-less
AI
1
Thiếu một ốc đảo
1
Thiếu một ốc đảo
1
Thiếu một ốc đảo