Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oak gall
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
əʊ
k
ˈ
ɡ
ɔː
l
/
US
/ˈ
oʊ
k
ˈ
ɡ
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
U sần cây sồi
danh từ
A gall produced by an oak by larvae of a common oak gall wasp (Cynips quercusfolii).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oak gall
Dạng gốc
(base form)
oak gall
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gall-nut
oak apple
oak leaf gall
AI
1
U sần cây sồi
1
U sần cây sồi
1
U sần cây sồi