Dịch

NZ

B1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ɛn zɛd/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của new zaïredanh từInitialism of new zaïre.
  2. Viết tắt của New Zealanddanh từ riêngInitialism of New Zealand.

Cụm từ (phrase)

nz dollarĐô la New Zealand

Ví dụ

  • , National-Act , , National-led .Tuy nhiên, liên minh Quốc gia - Hành động sẽ chỉ có đa số mong manh, nghĩa là ông Luxon có thể cần đảm bảo sự ủng hộ của NZ First, người đứng đầu là Winston Peters từng là nhân tố quyết định trong các liên minh do Công đảng và Đảng Quốc gia lãnh đạo trước đây.

AI